gọn ghẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thứ tự, ngăn nắp và dễ coi: "Gọn ghẽ" dùng để miêu tả trạng thái của sự vật được sắp xếp một cách trật tự, gọn gàng, tạo cảm giác hài hòa và vừa mắt.
- Gọn gàng và tươm tất: Chỉ sự chu đáo, chỉn chu trong cách sắp đặt hoặc trình bày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sách vở xếp gọn ghẽ trên giá. (Sách vở được xếp một cách ngăn nắp và có trật tự trên giá.)
- Căn phòng nhỏ nhưng được bày trí rất gọn ghẽ. (Căn phòng nhỏ nhưng được sắp xếp rất gọn gàng và dễ chịu.)
- Bài viết của cô ấy trình bày gọn ghẽ, dễ theo dõi. (Bài viết của cô ấy được trình bày một cách mạch lạc, rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống gọn ghẽ": Lối sống ngăn nắp, có tổ chức và tinh thần minh mẫn.
- Ông ấy có một lối sống gọn ghẽ, mọi thứ đều có chỗ của nó. (Ông ấy sống một cách ngăn nắp, mọi vật dụng đều được để đúng chỗ.)
- "Ý tưởng gọn ghẽ": Ý tưởng được trình bày một cách súc tích, rõ ràng và logic.
- Kế hoạch anh đưa ra thật gọn ghẽ và khả thi. (Kế hoạch anh ấy đề xuất rất rõ ràng, mạch lạc và có thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Gọn gàng (tính từ): Cũng có nghĩa là ngăn nắp, sạch sẽ, nhưng nhấn mạnh vào sự sạch sẽ hơn "gọn ghẽ". "Gọn ghẽ" thiên về trật tự và tính thẩm mỹ của sự sắp xếp.
- Ngăn nắp (tính từ): Có trật tự, không lộn xộn. Gần nghĩa với "gọn ghẽ" nhưng "gọn ghẽ" còn bao hàm ý nghĩa tươm tất, hoàn chỉnh.
- Chỉn chu (tính từ): Cẩn thận, chu đáo đến từng chi tiết nhỏ. "Gọn ghẽ" có thể là một biểu hiện của sự chỉn chu.
Từ đồng nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, không bừa bộn.
- Trật tự: Theo đúng thứ tự, quy củ.
- Tươm tất: Chu đáo, đầy đủ và gọn gàng (thường dùng cho trang phục, đồ đạc).
Từ trái nghĩa
- Lộn xộn: Không có trật tự, hỗn độn.
- Bừa bộn: Để đồ đạc lung tung, không gọn gàng.
- Cẩu thả: Làm qua loa, không cẩn thận, không chỉn chu.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn ở gọn ghẽ": Cách sống, sinh hoạt ngăn nắp, có nề nếp.
- Dù nhà nhỏ nhưng hai vợ chồng trẻ ăn ở rất gọn ghẽ. (Dù nhà nhỏ nhưng hai vợ chồng trẻ sống rất ngăn nắp và có trật tự.)
- Có thứ tự và dễ coi: Sách vở xếp gọn ghẽ.