gọn ghẽ

Học thuật
Thân thiện
gọn ghẽ

Sách vở được xếp gọn ghẽ trên kệ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thứ tự, ngăn nắp dễ coi: "Gọn ghẽ" dùng để miêu tả trạng thái của sự vật được sắp xếp một cách trật tự, gọn gàng, tạo cảm giác hài hòa vừa mắt.
    • Gọn gàng tươm tất: Chỉ sự chu đáo, chỉn chu trong cách sắp đặt hoặc trình bày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sách vở xếp gọn ghẽ trên giá. (Sách vở được xếp một cách ngăn nắp trật tự trên giá.)
    • Căn phòng nhỏ nhưng được bày trí rất gọn ghẽ. (Căn phòng nhỏ nhưng được sắp xếp rất gọn gàng dễ chịu.)
    • Bài viết của ấy trình bày gọn ghẽ, dễ theo dõi. (Bài viết của ấy được trình bày một cách mạch lạc, rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống gọn ghẽ": Lối sống ngăn nắp, tổ chức tinh thần minh mẫn.
    • Ông ấy một lối sống gọn ghẽ, mọi thứ đều chỗ của . (Ông ấy sống một cách ngăn nắp, mọi vật dụng đều được để đúng chỗ.)
  • "Ý tưởng gọn ghẽ": Ý tưởng được trình bày một cách súc tích, rõ ràng logic.
    • Kế hoạch anh đưa ra thật gọn ghẽ khả thi. (Kế hoạch anh ấy đề xuất rất rõ ràng, mạch lạc có thể thực hiện được.)
Biến thể từ gần giống
  • Gọn gàng (tính từ): Cũng có nghĩangăn nắp, sạch sẽ, nhưng nhấn mạnh vào sự sạch sẽ hơn "gọn ghẽ". "Gọn ghẽ" thiên về trật tự tính thẩm mỹ của sự sắp xếp.
  • Ngăn nắp (tính từ): trật tự, không lộn xộn. Gần nghĩa với "gọn ghẽ" nhưng "gọn ghẽ" còn bao hàm ý nghĩa tươm tất, hoàn chỉnh.
  • Chỉn chu (tính từ): Cẩn thận, chu đáo đến từng chi tiết nhỏ. "Gọn ghẽ" có thể một biểu hiện của sự chỉn chu.
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, không bừa bộn.
  • Trật tự: Theo đúng thứ tự, quy củ.
  • Tươm tất: Chu đáo, đầy đủ gọn gàng (thường dùng cho trang phục, đồ đạc).
Từ trái nghĩa
  • Lộn xộn: Không trật tự, hỗn độn.
  • Bừa bộn: Để đồ đạc lung tung, không gọn gàng.
  • Cẩu thả: Làm qua loa, không cẩn thận, không chỉn chu.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn ở gọn ghẽ": Cách sống, sinh hoạt ngăn nắp, nề nếp.
    • nhà nhỏ nhưng hai vợ chồng trẻ ăn ở rất gọn ghẽ. ( nhà nhỏ nhưng hai vợ chồng trẻ sống rất ngăn nắp trật tự.)
gọn ghẽ

Sách vở được xếp gọn ghẽ trên kệ.

  1. thứ tự dễ coi: Sách vở xếp gọn ghẽ.

Từ gần giống

Từ chứa "gọn ghẽ"